Mã Luật Chung
Mã Luật Chung
Đây là bản dịch của trang tiếng Anh General Law Codes. Nếu hai trang khác nhau, hãy xem trang tiếng Anh.
Mã Luật Chung là các mã viết tắt được dùng trong Trò chuyện Khẩn cấp với /e.
Mã trò chuyện luật pháp
Các mã sau có thể được dùng trong Trò chuyện Khẩn cấp (/e). Mã tĩnh phải bắt đầu bằng "!" và chỗ thay thế động phải bắt đầu bằng "$".
Ví dụ:
- Nếu bạn đang ở Idlewood và gõ:
/e Help !10-11, mọi người sẽ thấy:Help Current Location: Idlewood (10-11) - Nếu bạn đang ở Temple và gõ:
/e !3000 at !10-11, mọi người sẽ thấy:Roadblock (3000) at Current Location: Temple (10-11)
Tin nhắn có thể chứa nhiều mã cùng với văn bản thông thường.
Dùng /codes để mở cửa sổ Codes. Cửa sổ có các tab Static và Dynamic cùng các nút Copy To Clipboard và Close. /copycodes sao chép danh sách mã vào bộ nhớ tạm của bạn.
Mã chung
| Mã | Nghĩa |
|---|---|
10-0
|
Negative (phủ định) |
10-1
|
Affirmative (khẳng định) |
10-2
|
Responding (đang phản hồi) |
10-3
|
Cancel (hủy) |
10-4
|
Roger (đã rõ) |
10-5
|
Copy that (đã nhận) |
10-9
|
Repeat last transmission, statement (lặp lại lần truyền tin cuối cùng, câu nói) |
10-11
|
Current Location: $loc (vị trí hiện tại)
|
10-00
|
Officer Down at $loc $nwc criminal(s) spotted nearby (sĩ quan bị hạ tại ..., phát hiện ... tội phạm ở gần)
|
10-01
|
Soldier Down at $loc (binh sĩ bị hạ tại ...)
|
10-20
|
Status (tình trạng) |
10-21
|
In Position (đã vào vị trí) |
10-22
|
Return to vehicle (quay lại phương tiện) |
10-23
|
Hide vehicles (giấu phương tiện) |
10-24
|
Cover (che chắn) |
10-25
|
Covering Fire (bắn yểm trợ) |
10-26
|
Clear (đã an toàn) |
10-27
|
Proceed with caution (tiến hành thận trọng) |
10-28
|
In Pursuit, $vao at $loc going $dir (đang truy đuổi, ... tại ... đi về hướng ...)
|
10-29
|
Aborting Pursuit at $loc (hủy truy đuổi tại ...)
|
10-30
|
Suspect Down, in Custody (nghi phạm đã bị hạ, đang bị tạm giữ) |
10-35
|
An MPCC truck has been deployed at $loc (một xe tải MPCC đã được triển khai tại ...)
|
10-40
|
Requesting an MPCC truck at $loc (yêu cầu một xe tải MPCC tại ...)
|
Yêu cầu
Các mã này được liệt kê trong Requests:
| Mã | Nghĩa |
|---|---|
10-32A
|
Requesting transport at $loc (yêu cầu vận chuyển tại ...)
|
10-32B
|
Requesting Light Backup (yêu cầu tiếp viện nhẹ) |
10-32C
|
Requesting Heavy Backup (yêu cầu tiếp viện nặng) |
10-32S
|
Requesting Airstrike (yêu cầu không kích) |
10-43
|
Requesting medical assistance at $loc (yêu cầu hỗ trợ y tế tại ...)
|
10-90
|
Report to base (trình diện tại căn cứ) |
10-93
|
Regroup at my position (tập hợp lại tại vị trí của tôi) |
10-97
|
Arrived at $loc (đã đến ...)
|
11-55
|
On Duty (đang làm nhiệm vụ) |
11-56
|
Off Duty (không làm nhiệm vụ) |
11-57
|
Patrolling / Dispatch for Patrolling (đang tuần tra / điều động đi tuần tra) |
Tình trạng không kích
Các mã 12- được liệt kê trong Airstrike Status. Bảng này cũng chứa các mã 13- và 1000, 2000, 3000:
| Mã | Nghĩa |
|---|---|
12-0
|
Performing Airstrike (đang thực hiện không kích) |
12-1
|
Airstrike Successful (không kích thành công) |
12-2
|
Airstrike Unsuccessful (không kích không thành công) |
12-5
|
Airstrike Cancelled (không kích đã bị hủy) |
13-12
|
Assignment Complete (nhiệm vụ được giao đã hoàn thành) |
13-13
|
Cancel Paramedic Dispatch (hủy điều động nhân viên cứu thương) |
13-51
|
Caution! Fire on site (cẩn thận! có cháy tại hiện trường) |
13-60
|
Life Threatening (đe dọa tính mạng) |
13-62
|
Not Life Threatening (không đe dọa tính mạng) |
13-63
|
Heavy causality |
13-64
|
Life Threatening (đe dọa tính mạng) |
1000
|
Riot (bạo loạn) |
2000
|
Robbery (vụ cướp) |
3000
|
Roadblock (chốt chặn đường) |
Mã tình huống
| Mã | Nghĩa |
|---|---|
Code1
|
Code 1 (Non-urgent situation) (tình huống không gấp) |
Code2
|
Code 2 (Urgent situation) (tình huống gấp) |
Code3
|
Code 3 (Emergency) (khẩn cấp) |
Code4
|
Code 4 (No assistance required) (không cần hỗ trợ) |
Purple
|
Purple (Riot activity) (màu tím, hoạt động bạo loạn) |
Yellow
|
Yellow (Chasing target) (màu vàng, đang truy đuổi mục tiêu) |
Blue
|
Blue (Training) (màu xanh dương, huấn luyện) |
Red
|
Red (Criminal Event) (màu đỏ, Sự kiện Hình sự) |
Black
|
Black (Crisis is in effect) (màu đen, đang có khủng hoảng) |
Green
|
Green (Armed Robbery) (màu xanh lá, Cướp có Vũ trang) |
Sự kiện Hình sự
| Mã | Nghĩa |
|---|---|
PDR
|
PD Raid, Indoor |
MFR
|
Meat Factory Robbery |
DFR
|
Drug Factory Raid |
CAS
|
Casino |
SAB
|
San Andreas Bank |
MDM
|
Madd Dogs Mansion |
BR
|
Bank Robbery |
HO
|
Hotel |
NC
|
Night Club |
SR
|
Ship Robbery |
MBR
|
Military Base Raid |
SM
|
Super Market |
APR
|
Airport Robbery |
TSR
|
Train Station Robbery |
CMR
|
City Mall Robbery |
PB
|
Prison Break Robbery |
Cướp có Vũ trang
Mã cảnh sát khác một số tên ngắn GPS: Vagos House là VGH trong mã cảnh sát nhưng VH trong GPS; Mulholland 24/7 là M24/7 trong mã cảnh sát nhưng M247 trong GPS.
| Mã | Nghĩa |
|---|---|
DTY
|
Docks Train Yard |
LSO
|
LS Oil Rig |
CS
|
Construction Site |
GY
|
LS Graveyard |
NRH
|
North Rock Hut |
PCB
|
Palomino Creek Bank |
BB
|
Blueberry |
CC
|
LS Country Club |
LSA
|
LS Airport Storage |
GT
|
Ghost Town |
VGH
|
Vagos House |
MO
|
Marina Office |
DS
|
Drug Shipment |
OF
|
Oil Factory |
MV
|
Magneto's Villa |
DPD
|
Dillimore PD, ngoài trời |
IS
|
Iron Storage |
CPD
|
Car Parts Dealer |
SPF
|
Sprunk Factory |
FS
|
Freight Station |
LSJ
|
LS Junkyard |
NCC
|
Nuko's Car Center |
HJ
|
Happy's Jewelry |
AM
|
Abandoned Mall |
SDC
|
Safe Deposit Center |
SI
|
Santos Investments |
Không có mã luật nào được liệt kê cho Sự kiện Hình sự Airport Hangar Robbery, hoặc cho các vụ Cướp có Vũ trang Willowfield Garages và Unity Station Freight Yard. WG và USFY là lối tắt /gps của hai vụ Cướp có Vũ trang đó, còn AHR nằm trong tên /gps của Sự kiện Hình sự. Không cái nào trong số đó là mã luật.
Cửa hàng
Các mã này được liệt kê trong Stores:
| Mã | Nghĩa |
|---|---|
WC
|
Willowfield Chicken |
69C
|
Idlewood 69 |
IB
|
Idlewood Barber |
GBC
|
Ganton's Binco Clothing |
G24/7
|
Ganton 24/7 |
JSU
|
Jefferson Sub Urban's |
DZC
|
Downtown's Zip Clothing |
MB
|
Marina Barber |
RV
|
Rodeo Victims Clothing |
RPC
|
Rodeo Pro Laps Clothing |
M24/7
|
Mulholland 24/7 |
T24/7
|
Temple 24/7 |
IP
|
Idlewood Pizza |
MAB
|
Marina Burger |
SMP
|
Santa Maria Pizza |
MTB
|
Market Burger |
MCB
|
Market Cluckin Bell |
MTP
|
Market Pizza |
ELSC
|
East LS Chicken |
TB
|
Temple Burger |
WB
|
Willowfield Bowling |
RD
|
Ring Donuts |
EBS
|
East LS Burger Shot |
BS
|
Butcher Shop |
ITB
|
Inside Track Betting |
Chín cửa hàng có thể cướp trong /gps không có mã cảnh sát: Ganton Bar, East LS Mexican Restaurant, Ganton 69C, Alhambra, Idlewood Bar, Pershing Square 24/7, Market Ammu Nation, Cargo Ship và DS Clothing.
Cướp trạm xăng
Các mã này được liệt kê trong Petrol Robberies:
| Mã | Nghĩa |
|---|---|
EGS
|
East Los Santos Gas Station |
OGS
|
Ocean Docks Gas Station |
AGS
|
LS Airport Gas Station |
IGS
|
Idlewood Gas Station |
JGS
|
Jefferson Gas Station |
MGS
|
Market Gas Station |
TGS
|
Temple Gas Station |
SGS
|
Santa Maria Beach Gas Station |
FGS
|
Flint County Gas Station |
DGS
|
Dillimore Gas Station |
JFM
|
Jefferson Motel |
SMW
|
Secret Military Warehouse |
WPR
|
West Prison Release |
EPR
|
East Prison Release |
Mã trùng lặp
Một nhóm Duplicates lặp lại một số mã bằng chữ thường, với cách diễn đạt hơi khác:
| Mã | Nghĩa |
|---|---|
10-32a
|
Requesting Transport (4 door vehicle) at $loc (yêu cầu vận chuyển bằng xe ... cửa tại ...)
|
10-32b
|
Requesting Light Backup (yêu cầu tiếp viện nhẹ) |
10-32c
|
Requesting Heavy Backup (yêu cầu tiếp viện nặng) |
10-32s
|
Requesting Airstrike (yêu cầu không kích) |
code1
|
Code 1 - Non-urgent situation (tình huống không gấp) |
code2
|
Code 2 - Urgent, proceed immediately (gấp, tiến hành ngay lập tức) |
code3
|
Code 3 - Emergency, proceed immediately with siren (khẩn cấp, tiến hành ngay lập tức và bật còi hụ) |
code4
|
Code 4 - No further assistance required (không cần hỗ trợ thêm) |
purple
|
Code Purple - Riot Activity (mã tím, hoạt động bạo loạn) |
yellow
|
Code Yellow - Chasing the target (mã vàng, đang truy đuổi mục tiêu) |
blue
|
Code Blue - Training taking place (mã xanh dương, đang diễn ra huấn luyện) |
red
|
Code Red - Criminal Event (mã đỏ, Sự kiện Hình sự) |
black
|
Code Black - Crisis is in effect (mã đen, đang có khủng hoảng) |
green
|
Code Green - Armed Robbery on-progress (mã xanh lá, Cướp có Vũ trang đang diễn ra) |
Phần giữ chỗ động
| Phần giữ chỗ | Hiển thị |
|---|---|
$loc
|
Vị trí hiện tại của người chơi |
$hp
|
Máu hiện tại của người chơi |
$veh
|
Tên phương tiện hiện tại của người chơi, hoặc On foot nếu không ở trong phương tiện
|
$nwc
|
Số tội phạm bị truy nã ở gần |
$vt
|
Tên loại phương tiện, hoặc On foot
|
$job
|
Tên nghề nghiệp hiện tại của người chơi |
$arr
|
Số người chơi hiện đang bị bắt giữ |
$occ
|
Số người trong phương tiện của người chơi |
$vao
|
Tên phương tiện và những người trong phương tiện, hoặc on foot
|
$dir
|
Tên hướng mà phương tiện hoặc nhân vật của người chơi đang quay về |
Dùng trong kênh trò chuyện khác
Mã luật cũng hoạt động trong trò chuyện cục bộ (local chat), không chỉ trong Emergency Chat.